# Branding

Brand kit lưu logo, màu sắc, tên thương hiệu hiển thị và các mẫu call-to-action (CTA) của bạn, để creative mang được branding mà không phải thiết lập lại mỗi lần. Bạn chọn brand kit và CTA cho từng dòng trên màn hình Create. Admin quản lý brand kit; marketer xem được và áp dụng chúng cho creative.

Khi formula của một creative có dùng branding, tên thương hiệu hiển thị và CTA đã chọn xuất hiện dưới dạng ô chữ trong 3 giây cuối của creative, theo màu của kit.

## Ai được làm gì

| Thao tác | Admin | Marketer |
|---|---|---|
| Xem brand kit và lịch sử phiên bản | Có | Có |
| Áp dụng kit và CTA cho creative | Có | Có |
| Tạo, sửa, đặt mặc định, nhân bản, lưu trữ, khôi phục, xoá | Có | Không |

Partner và developer không truy cập được Branding. Trong lúc tổ chức của bạn bị tạm ngưng, không ai đổi được branding; những gì đã lưu không bị xoá.

## Tạo brand kit

1. Mở **Branding** trong mục **Setup** và bấm **New brand kit**.
2. Trong **Identity**, nhập **Kit name** (tối đa 80 ký tự, dùng nội bộ trong team) và **Display brand name** (tối đa 120 ký tự, là tên người xem thấy).
3. Trong **Colors**, đặt bốn màu. **Primary** tô nền ô CTA, **Accent** là viền ô đó, **Text** là màu chữ, và **Background** tô nền ô tên thương hiệu. Bản xem trước sẽ cảnh báo nếu độ tương phản của chữ quá thấp.
4. Trong **Calls to action**, bấm **Add CTA** cho mỗi nhãn bạn muốn, và chọn một **Default CTA**.
5. Bấm **Save branding**.
6. Tải logo lên. Hãy lưu kit và mọi thay đổi đang chờ trước; chỉ kit đã lưu mới tải logo được.

### Yêu cầu về logo

| Giới hạn | Giá trị |
|---|---|
| Loại file | PNG, JPEG hoặc WebP |
| Dung lượng file | Tối đa 5 MiB |
| Kích thước | Tối đa 4096 px mỗi cạnh và 16 triệu điểm ảnh |

Để gỡ logo, bấm **Remove logo on next save**, rồi **Save branding**.

> **Lưu ý:** CTA là chữ được vẽ lên video. Video không mang link bấm được; link đích của quảng cáo được đặt ở nơi tạo quảng cáo.

> **Lưu ý:** Bản xem trước trên trang kit chỉ thể hiện bố cục, ở khổ dọc và vuông. Đó không phải bản render video của bạn.

## Quản lý brand kit

Danh sách **Branding** hiển thị logo, tên của từng kit, kit đó có phải mặc định không, trạng thái và số revision. Tìm theo tên và lọc theo **Active**, **Archived** hoặc **All**.

| Thao tác | Dùng được trên | Tác dụng |
|---|---|---|
| Set default | Kit đang hoạt động | Đặt kit này làm kit được chọn sẵn trên các dòng Create mới. |
| Duplicate | Kit đang hoạt động và đã lưu trữ | Sao chép kit với một tên mới do bạn chọn. |
| Archive | Kit đang hoạt động | Ngừng dùng kit mà không xoá. Kit đã lưu trữ chỉ đọc. |
| Restore | Kit đã lưu trữ | Cho kit hoạt động trở lại. |
| Delete | Kit đang hoạt động và đã lưu trữ | Xoá kit. Kit đã được một creative dùng thì không xoá được; hãy lưu trữ thay vì xoá. |

Mỗi lần lưu tạo ra một revision mới, liệt kê trong **Version history** trên trang kit. Creative giữ nguyên phiên bản branding mà nó được tạo cùng, nên sửa kit về sau không làm thay đổi các creative bạn đã dựng.

Nếu người khác đã lưu kit trong lúc bạn đang sửa, cổng giữ lại các chỉnh sửa của bạn và đưa ra nút **Reload latest** để bạn làm lại từ phiên bản mới nhất.

## Bước tiếp theo

- [Creative](https://docs.wandura.ai/vi/partners/creatives) — áp dụng brand kit khi tạo creative.
- [Vai trò và quyền hạn](https://docs.wandura.ai/vi/partners/roles)
